Chung cư Thanh Hà

[B1.3] - HH03A Thanh Hà đang giao dịch ngày 25/01/2018

Vị trí: 
Thanh Hà
Chủ đầu tư: 
Mường Thanh
Loại BĐS: Chung cư Thanh Hà
Giá: 
12
tr/m2
Thông tin thêm về dự án: 

 

Sàn Hà Thành cập nhật danh sách căn hộ HH03A Thanh Hà khu B lô đất [B1.3] đang giao dịch ngày 25/01/2018

 

Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Ms.Lý 0988.306.624

Add: Sàn Mường Thanh Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.

 

 

 

 

LÔ ĐẤT TÒA TẦNG PHÒNG DIỆN TÍCH HƯỚNG BC HƯỚNG CỬA GIÁ GỐC TIẾN ĐỘ CHÊNH GIÁ BÁN TỔNG TIỀN
B1.3 HH03A 3 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 4 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03A 7 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 50 13,11 877,75
B1.3 HH03A 10 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 55 13,18 882,75
B1.3 HH03A 12A 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 55 13,18 882,75
B1.3 HH03A 14 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 85 13,63 912,75
B1.3 HH03A 15 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 100 13,85 927,75
B1.3 HH03A 17 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 70 13,41 897,75
B1.3 HH03A 18 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 80 13,55 907,75
B1.3 HH03A 19 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 55 13,18 882,75
                       
B1.3 HH03A 3 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 15 12,22 815,40
B1.3 HH03A 5 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 65 12,97 865,40
B1.3 HH03A 10 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03A 11 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 12 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 80 13,20 880,40
B1.3 HH03A 12A 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 65 12,97 865,40
B1.3 HH03A 14 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 15 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 16 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 17 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 19 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 25 12,37 825,40
                       
B1.3 HH03A 3 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 15 12,22 815,40
B1.3 HH03A 4 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 20 12,30 820,40
B1.3 HH03A 9 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 10 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 80 13,20 880,40
B1.3 HH03A 12A 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 65 12,97 865,40
B1.3 HH03A 14 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 15 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03A 16 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 17 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 19 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 35 12,52 835,40
                       
B1.3 HH03A 3 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,20 906,96
B1.3 HH03A 4 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 5 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 6 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 9 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 11 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 12 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 14 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 15 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 16 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 17 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 18 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 19 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
                       
B1.3 HH03A 3 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,19 942,12
B1.3 HH03A 4 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,19 942,12
B1.3 HH03A 5 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 6 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 7 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 9 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 11 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 12 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 12A 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,19 942,12
B1.3 HH03A 14 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 15 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 16 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 17 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 18 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 19 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
                       
B1.3 HH03A 3 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 4 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 5 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 12 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 12A 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 15 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 16 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 18 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 60 12,90 860,40
                       
B1.3 HH03A 6 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
B1.3 HH03A 7 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 15 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 95 13,76 931,40
B1.3 HH03A 16 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 95 13,76 931,40
B1.3 HH03A 17 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 70 13,39 906,40
B1.3 HH03A 18 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 45 13,02 881,40
B1.3 HH03A 19 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03A x 16 91,43 Nam ô góc Bắc 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 19 16 91,43 Nam ô góc Bắc 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03A 3 20 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 4 20 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 14 20 66 Nam Bắc 12 80% 110 13,67 902,00
B1.3 HH03A 17 20 66 Nam Bắc 12 80% 90 13,36 882,00
B1.3 HH03A 19 20 66 Nam Bắc 12 80% 65 12,98 857,00
                       
B1.3 HH03A 19 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
                       
B1.3 HH03A 3 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
B1.3 HH03A 4 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 5 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 105 13,59 897,00
B1.3 HH03A 10 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 14 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 110 13,67 902,00
B1.3 HH03A 17 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 90 13,36 882,00
B1.3 HH03A 19 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
                       
B1.3 HH03A 19 26 92,14 Tây Nam ô góc Đông Bắc 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03A kiot 12 83,06 -- Đông Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A kiot 22 70,67 -- Nam ô góc 30,9 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A kiot 26 61,56 -- Nam 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A kiot 30 34,54 -- Nam 30,9 80% 900 56,96 1.967,29
B1.3 HH03A kiot 32 34,83 -- Tây Nam 30,9 80% 900 56,74 1.976,25
B1.3 HH03A kiot 42 55,57 -- Tây Nam ô góc 30,9 80% TT #VALUE! #VALUE!

 

 

Các chung cư khác