Chung cư Thanh Hà

[B2.1] - HH03A Thanh Hà đang giao dịch ngày 25/01/2018

Vị trí: 
Thanh Hà
Chủ đầu tư: 
Mường Thanh
Diện tích: 
64
Loại BĐS: Chung cư Thanh Hà
Giá: 
12
tr/m2
Thông tin thêm về dự án: 

Dự án B2.1 HH03 Thanh Hà hiện tại đang mở bán, đóng 20% giá trị căn hộ và xuất phiếu thu đến đợt đóng tiền lần 2 khách hàng nhận hợp đồng mua bán. Dự kiến bàn giao vào cuối năm 2018.


Sàn Hà Thành cập nhật danh sách căn hộ HH03B Thanh Hà khu B lô đất [B1.3] đang giao dịch ngày 25/01/2018

 

Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Ms.Lý 0988.306.624

Add: Sàn Mường Thanh Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.


 

 

LÔ ĐẤT TÒA TẦNG PHÒNG DIỆN TÍCH HƯỚNG BC HƯỚNG CỬA GIÁ GỐC TIẾN ĐỘ CHÊNH GIÁ BÁN TỔNG TIỀN
B2.1 HH03A 2 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 2 4 71,96 Tây Đông 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 2 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B2.1 HH03A 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 100 13,61 1.088,31
B2.1 HH03A 5 4 71,96 Tây Đông 12 20% 60 12,83 923,52
B2.1 HH03A 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 90 13,49 1.078,31
B2.1 HH03A 5 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
B2.1 HH03A 5 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 5 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 5 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
B2.1 HH03A 5 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
B2.1 HH03A 5 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
B2.1 HH03A 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
B2.1 HH03A 5 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
B2.1 HH03A 5 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
B2.1 HH03A 5 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
                       
B2.1 HH03A 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
B2.1 HH03A 6 4 71,96 Tây Đông 12 20% 60 12,83 923,52
B2.1 HH03A 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
B2.1 HH03A 6 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
B2.1 HH03A 6 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 6 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 6 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
B2.1 HH03A 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 6 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
B2.1 HH03A 6 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 6 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
B2.1 HH03A 6 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
B2.1 HH03A 6 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
B2.1 HH03A 6 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 40 12,59 860,20
B2.1 HH03A 6 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
                       
B2.1 HH03A 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 110 13,74 1.098,31
B2.1 HH03A 7 4 71,96 Tây Đông 12 20% 70 12,97 933,52
B2.1 HH03A 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 100 13,61 1.088,31
B2.1 HH03A 7 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
B2.1 HH03A 7 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
B2.1 HH03A 7 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
B2.1 HH03A 7 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
B2.1 HH03A 7 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
B2.1 HH03A 7 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 45 12,66 865,20
B2.1 HH03A 7 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
B2.1 HH03A 7 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
B2.1 HH03A 7 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
B2.1 HH03A 7 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
                       
B2.1 HH03A 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
B2.1 HH03A 8 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
B2.1 HH03A 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
B2.1 HH03A 8 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
B2.1 HH03A 8 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 8 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 8 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
B2.1 HH03A 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 8 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 8 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 50 12,70 909,56
B2.1 HH03A 8 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
B2.1 HH03A 8 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
B2.1 HH03A 8 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
B2.1 HH03A 8 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
B2.1 HH03A 8 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 50 12,70 909,56
                       
B2.1 HH03A 10 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B2.1 HH03A 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
B2.1 HH03A 12 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
B2.1 HH03A 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
B2.1 HH03A 12 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
B2.1 HH03A 12 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 12 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
B2.1 HH03A 12 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
B2.1 HH03A 12 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 12 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
B2.1 HH03A 12 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 60 12,84 919,56
B2.1 HH03A 12 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
B2.1 HH03A 12 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
B2.1 HH03A 12 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
B2.1 HH03A 12 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
B2.1 HH03A 12 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 50 12,70 909,56
                       
B2.1 HH03A 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B2.1 HH03A Kiot 4 52,5 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 6 33,19 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 8 33,19 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 10 38,72 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 30 39,74 Góc Đông Bắc   27,81 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 22 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 24 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 28 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 32 38,72 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 34 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 36 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 38 52,5 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 46 35,02 Nam   35 20% TT #VALUE! #VALUE!
B2.1 HH03A Kiot 48 36,58 Nam   35 20% TT #VALUE! #VALUE

 

Các chung cư khác