BĐS đô thị

Bán Liền kề - biệt thự Thanh Hà giá gốc chỉ 15 triệu

Vị trí: 
Kiến Hưng
Chủ đầu tư: 
Mường Thanh
Diện tích: 
75
Loại BĐS: BĐS đô thị
Giá: 
15000000
triệu đồng/m2
Thông tin thêm về dự án: 

Bán các lô liền kề - biệt thự Thanh Hà Mường Thanh giá gốc chỉ từ 15 triệu đồng/m2. Do Mường Thanh làm chủ đầu tư. Thiết kế Liền kề Thanh Hà xây dựng 3 tầng + 1 tum. Biệt thự Thanh Hà xây dựng 4 tầng + 1 tum.


Chi tiết liền hệ A Tuấn 0938.969.525

 

Sàn Hà Thành chính thức phân phối căn hộ tại Liền Kề - Biệt thự Thanh Hà Mường Thanh - Cienco 5

Add: Khách sạn Mường Thanh, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội.

Để biết thêm thông tin hãy truy cập vào Website sau: http://sanhathanh.com

Biệt thự liền kề Thanh Hà  - Cienco5

               
STT
Vị trí Số ô Diện tích ( m²)
Hướng Đường Giá gốc ( tr/m²) Chênh ( tr)
               
B1.1 LK16 11 130 ĐB-ĐN 25 24.2 600
B1.1 LK4 7 102 ĐB 14   23.5 tr/m²
B1.1 LK4 18 86 TB 40   25.5 tr/m²
B1.1 LK5 1 102 ĐB 14   23.5 tr/m²
B1.1 LK5 16 102 TN 25   28 tr/m²
B1.1 LK6 10 100 TN 25   25.5 tr/m²
B1.1 LK7 7 100 ĐB 14   20.5 tr/m²
B1.1 LK7 9 100 ĐB 14   20.5 tr/m²
B1.1 LK7 10 100 ĐB 14   20.5 tr/m²
B1.1 LK8 3 100 ĐB 14   21.5 tr/m²
B1.1 LK9 19 100 TN 25   25 tr/m²
               
B1.2 LK1 4 100 ĐB 14 16.5 20 tr/m²
B1.2 LK1 1 115 TB 25   32 tr/m²
B1.2 LK1 7 100 ĐB 14 16.5 20 tr/m²
B1.2 LK1 17 100 TN 25 16.5 24 tr/m²
B1.2 LK1 24 85 TB 25 16.5 25 tr/m²
B1.2 LK1 25 85 TB 25 16.5 25 tr/m²
B1.2 LK2 11 102 ĐB 14 16.5 21.5 tr/m²
B1.2 LK2 12 102 ĐB 14 16.5 25.5 tr/m²
B1.2 LK2 18 100 TN 25 16.5 24.5 tr/m²
B1.2 LK2 19 100 TN 25 16.5 24.5 tr/m²
B1.2 LK2 21 100 TN 25 16.5 23.5 tr/m²
B1.2 LK2 4 100 ĐB 14 16.5 19.5 tr/m²
B1.2 LK2 5 100 ĐB 14 16.5 19.5 tr/m²
B1.2 LK2 9 100 ĐB 14 16.5 19.5 tr/m²
B1.2 LK3 19 100 TN 25 16.5 23.5 tr/m²
               
B1.3 LK9 2 100 ĐB 25 13 25 tr/m²
B1.3 LK9 13 100 ĐN 25 13 25 tr/m²
B1.3 LK9 14 100 ĐN 25 13 25 tr/m²
B1.3 LK11 5 100 TN 17   22tr/m²
B1.3 LK11 6 100 TN 17   22tr/m²
B1.3 LK11 7 100 TN 17   22tr/m²
B1.3 LK14 10 100 ĐB 17   22tr/m²
B1.3 LK14 11 100 ĐB 17   22tr/m²
B1.3 LK14 12 102 ĐB 17   24tr/m²
               
B1.4 LK29 1 130 TB-ĐB 17 13 23 tr/m²
B1.4 LK29 27 100 TB 17 13 20 tr/m²
B1.4 LK1 6 100 ĐB 25 16.5 24.5 tr/m²
B1.4 LK1 7 100 ĐB 25 16.5 24.5 tr/m²
               
A2.3 LK7 7 100 Đông 50 25 800
A2.3 LK7 8 100 Đông 50 25 800
               
B1.1 BT04 3 240 Bắc 14 15 20tr/m²
B2.2 BT10 27 200 Nam 20.5 15 21 tr/m²
B2.2 BT10 28 200 Nam 20.5 15 21 tr/m²