Chung cư HH1 Linh Đàm giá ưu đãi

Báo giá Chung cư HH1A Linh Đàm ngày 3-9-2015

Loại BĐS: Chung cư HH1 Linh Đàm giá ưu đãi
Thông tin thêm về dự án: 

Danh sách căn hộ Chung cư HH1A Linh Đàm đang giao dịch mới nhất ngày 3/9/2015. Tiến độ đóng 60% giá trị căn hộ.

 

Xem thêm: Dự án Chung cư HH1 Linh Đàm
 
Sàn Hà Thành chính thức phân phối căn hộ Chung cư HH1A - Linh Đàm - Mường Thanh - Hà Nội.
 
Hotline 1: Mr.Trung 0909 088 886 -  Mr.Phương 0947 123 488 -Ms.Hảo 0934 426 791
 
Hotline 2: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Mr.Tuấn 0938 969 525 - Mr.Hà 0932 33 11 91
 
Add:
 
Tầng 1, Khách sạn Mường Thanh, Linh Đàm, Hà Nội.
 
Để biết thêm thông tin hãy truy cập vào Website sau: http://sanhathanh.com

 

 

Tòa Tầng Căn Diện tích Giá gốc Giá chênh Giá bán Tổng thành tiền
HH1A  4 2 76,27  15,45  270 15,45  1.448,37
HH1A  18 2 76,27  15,45  300 15,45  1.478,37
HH1A  26 2 76,27  14,935 250 14,94  1.389,09
HH1A  36 2 76,27  13,905 195 16,46  1.255,53
HH1A  39 2 76,27  13,905 190 16,40  1.250,53
HH1A  4 12 76,27  15,45  150 17,42  1.328,37
HH1A  5 12 76,27  15,965 150 17,93  1.367,65
HH1A  34 12 76,27  14,42  175 16,71  1.274,81
HH1A  35 12 76,27  14,42  155 16,45  1.254,81
HH1A  36 12 76,27  13,905 190 16,40  1.250,53
HH1A  39 12 76,27  13,905 135 15,68  1.195,53
HH1A  40 12 76,27  13,905 120 15,48  1.180,53
HH1A  7 22 76,27  15,965 150 17,93  1.367,65
HH1A  31 22 76,27  14,42  TT  #VALUE!  #VALUE!
HH1A  34 22 76,27  14,42  165 16,58  1.264,81
HH1A  35 22 76,27  14,42  160 16,52  1.259,81
HH1A  36 22 76,27  13,905 200 16,53  1.260,53
HH1A  5 32 76,27  15,965 185 18,39  1.402,65
HH1A  9 32 76,27  15,965 190 18,46  1.407,65
HH1A  11 32 76,27  15,965 190 18,46  1.407,65
HH1A  15 32 76,27  15,965 210 18,72  1.427,65
HH1A  18 32 76,27  15,45  TT  #VALUE!  #VALUE!
HH1A  19 32 76,27  15,45  200 18,07  1.378,37
HH1A  29 32 76,27  14,42  230 17,44  1.329,81
HH1A  34 32 76,27  14,42  170 16,65  1.269,81
HH1A  35 32 76,27  14,42  200 17,04  1.299,81
HH1A  36 32 76,27  13,905 210 16,66  1.270,53
HH1A  36 24 67,04  13,5  190 16,33  1.095,04
HH1A  39 24 67,04  13,5  130 15,44  1.035,04
HH1A  37 6 65,52  13,5  185 16,32  1.069,52
HH1A  3 8 65,52  15 155 17,37  1.137,80
HH1A  27 14 55,59  14,5  215 18,37  1.021,06
HH1A  6 20 55,59  15,5  TT  #VALUE!  #VALUE!
HH1A  36 34 55,59  13,5  205 17,19  955,47
HH1A  10 40 55,59  15,5  255 20,09  1.116,65
HH1A  9 36 47,62  15,5  120 18,02  858,11
HH1A  pent  30 45,68  13 170 16,72  763,84
HH1A  pent  6 44,64  13 145 16,25  725,32
HH1A  pent  32 42,33  13,39  295 20,36  861,80
HH1A  pent  34 37,21  13 175 17,70  658,73