Chung cư Thanh Hà

Căn hộ Chung cư [B1.3] - HH03C Thanh Hà đang giao dịch ngày 23/02/2018

Vị trí: 
Thanh Hà
Chủ đầu tư: 
Cienco5
Diện tích: 
68
Loại BĐS: Chung cư Thanh Hà
Giá: 
12
triệu
Thông tin thêm về dự án: 

Sàn Hà Thành cập nhật danh sách căn hộ Chung cư [B1.3] - HH03C Thanh Hà đang giao dịch ngày 23/02/2018

 

Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Ms.Lý 0988.306.624

Add: Sàn Mường Thanh Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.


 

LÔ ĐẤT TÒA TẦNG PHÒNG DIỆN TÍCH HƯỚNG BC HƯỚNG CỬA GIÁ GỐC TIẾN ĐỘ CHÊNH GIÁ BÁN TỔNG TIỀN
                       
B1.3 HH03C 2 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 45 12,68 837,00
B1.3 HH03C 2 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 2 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 70 13,41 897,75
B1.3 HH03C 2 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 2 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 2 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,53 827,00
                       
B1.3 HH03C 3 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 50 12,76 842,00
B1.3 HH03C 3 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 3 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 3 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 3 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03C 3 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 40 12,61 823,60
B1.3 HH03C 3 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
                       
B1.3 HH03C 4 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 4 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 4 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 4 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 0,00
B1.3 HH03C 4 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 5 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 5 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 5 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 5 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 872,00
                       
B1.3 HH03C 6 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 6 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 6 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 7 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 25 12,37 828,64
B1.3 HH03C 7 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 7 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 55 12,82 855,40
B1.3 HH03C 7 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 8 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 8 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 90 13,36 882,00
                       
B1.3 HH03C 10 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 10 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
                       
B1.3 HH03C 11 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 11 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 12 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
                       
B1.3 HH03C 14 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 14 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 14 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 14 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 14 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% 80 13,54 916,40
                       
B1.3 HH03C 15 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 15 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 16 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 16 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,60 843,64
B1.3 HH03C 16 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 17 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 17 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 17 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 70 13,41 897,75
B1.3 HH03C 17 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 17 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80   #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 18 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 18 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,60 843,64
B1.3 HH03C 18 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 70 13,41 897,75
B1.3 HH03C 18 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 12,97 865,40
                       
B1.3 HH03C 19 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 19 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 19 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 60 13,26 887,75
B1.3 HH03C 19 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 19 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 60 12,92 843,60
B1.3 HH03C 19 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 60 \69222 #VALUE!
B1.3 HH03C 19 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% 50 13,10 886,40
                       
B1.3 HH03C 12A 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12A 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 12A 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 12A 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12a 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12A 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 12,98 857,00
B1.3 HH03C 1x 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C kiot 6 38,62   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C kiot 8 40,63   Tây Bắc 30 80% 700 47,23 1.918,90
B1.3 HH03C kiot 12 38,62   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!

 

Tag:

Các chung cư khác