Chung cư Thanh Hà

Căn hộ HH03C Thanh Hà khu B lô đất B2.1 đang giao dịch ngày 20/01/2018

Vị trí: 
Thanh Hà
Chủ đầu tư: 
Cienco 5
Loại BĐS: Chung cư Thanh Hà
Giá: 
12
triệu
Thông tin thêm về dự án: 

Sàn Hà Thành cập nhật danh sách căn hộ HH03C Thanh Hà khu B lô đất B2.1 đang giao dịch ngày 20/01/2018


Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Ms.Lý 0988.306.624


Add: Sàn Mường Thanh Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.

Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng BC Hướng Cửa Giá gốc(Tr/m2) Tiến độ Chênh lệch
B2.1 HH03C 5 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 50
B2.1 HH03C 5 4 71.96 Tây Đông 12 20% 30
B2.1 HH03C 5 8 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 5 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 5 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 5 14 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 5 16 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 110
B2.1 HH03C 5 18 71.96 Tây Đông 12 20% 90
B2.1 HH03C 5 20 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 110
B2.1 HH03C 5 22 71.63 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 5 24 68.35 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 5 26 78.28 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 5 28 78.28 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 5 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 5 32 71.63 Nam Bắc 12 20% 15
                   
B2.1 HH03C 6 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 35
B2.1 HH03C 6 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 6 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 25
                   
B2.1 HH03C 7 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 15
B2.1 HH03C 7 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 15
B2.1 HH03C 7 18 71.96 Tây Đông 12 20% 40
B2.1 HH03C 7 20 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 65
B2.1 HH03C 7 24 68.35 Nam Bắc 12 20% 20
B2.1 HH03C 7 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 20
                   
B2.1 HH03C 8 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 55
B2.1 HH03C 8 4 71.96 Tây Đông 12 20% 25
B2.1 HH03C 8 6 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 45
B2.1 HH03C 8 8 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 8 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 8 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 8 14 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 8 16 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 80
B2.1 HH03C 8 22 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 8 24 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 8 26 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 8 28 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 8 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 8 32 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
                   
B2.1 HH03C 9 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% TT
B2.1 HH03C 9 4 71.96 Tây Đông 12 20% TT
                   
B2.1 HH03C 10 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 55
B2.1 HH03C 10 4 71.96 Tây Đông 12 20% 25
B2.1 HH03C 10 6 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 45
B2.1 HH03C 10 8 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 10 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 10 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 10 14 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 10 16 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 80
B2.1 HH03C 10 22 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 10 24 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 10 26 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 10 28 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 10 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 10 32 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
                   
B2.1 HH03C 11 30 68.35 Nam Bắc 12 20% TT
                   
B2.1 HH03C 12 6 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% TT
B2.1 HH03C 12 16 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 120
B2.1 HH03C 12 18 71.96 Tây Đông 12 20% 50
                   
B2.1 HH03C 14 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 55
B2.1 HH03C 14 4 71.96 Tây Đông 12 20% 25
B2.1 HH03C 14 8 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 14 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 14 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 14 14 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 14 16 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 65
B2.1 HH03C 14 18 71.96 Tây Đông 12 20% 50
B2.1 HH03C 14 20 79.96 Đông ô góc Đông 12.36 20% 70
B2.1 HH03C 14 22 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 14 24 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 14 26 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 14 28 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 14 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 14 32 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
                   
B2.1 HH03C 15 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 15 18 71.96 Tây Đông 12 20% TT
B2.1 HH03C 15 26 78.28 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 15 28 78.28 Nam Bắc 12 20% 15
B2.1 HH03C 15 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 20
B2.1 HH03C 15 32 71.63 Nam Bắc 12 20% 15
                   
B2.1 HH03C 16 2 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 55
B2.1 HH03C 16 4 71.96 Tây Đông 12 20% 25
B2.1 HH03C 16 6 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 45
B2.1 HH03C 16 6 79.96 Tây ô góc Đông 12.36 20% 45
B2.1 HH03C 16 8 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 16 10 68.35 Bắc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 16 12 68.35 Bắc ô góc Nam 12 20% 25
B2.1 HH03C 16 14 71.63 Bắc Nam 12 20% 20
B2.1 HH03C 16 18 71.96 Tây Đông 12 20% TT
B2.1 HH03C 16 22 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 16 24 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 16 26 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 16 28 78.28 Nam Bắc 12 20% 25
B2.1 HH03C 16 30 68.35 Nam Bắc 12 20% 30
B2.1 HH03C 16 32 71.63 Nam Bắc 12 20% 25
                   
B2.1 HH03C Kiot 38 52.5 Đông   27 20% TT
B2.1 HH03C Kiot 46 35.02 Nam   35 20% TT
B2.1 HH03C Kiot 50 38.25 Nam   27 20% TT
B2.1 HH03C Kiot 52 35.02 Nam   27 20% TT
B2.1 HH03C Kiot 54 40.03 Nam   27 20% TT
Tag: