Chung cư Thanh Hà

Chung cư [B1.3] - HH03A Thanh Hà đang giao dịch ngày 03/03/2018

Vị trí: 
Thanh Hà
Chủ đầu tư: 
Cienco 5
Diện tích: 
68
Loại BĐS: Chung cư Thanh Hà
Giá: 
12
triệu/m2
Thông tin thêm về dự án: 

Cập nhật danh sách căn hộ Chung cư [B2.1] - HH03A Thanh Hà đang giao dịch ngày 03/03/2018

 

Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Ms.Lý 0919.661.185 - Ms.Hảo 0934.426.791

Add: Sàn Mường Thanh Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.

    Xem thêm: Chung cu Thanh Ha Cienco 5


 

LÔ ĐẤT TÒA TẦNG PHÒNG DIỆN TÍCH HƯỚNG BC HƯỚNG CỬA GIÁ GỐC TIẾN ĐỘ CHÊNH GIÁ BÁN TỔNG TIỀN
                       
B1.3 HH03A 3 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 3 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03A 3 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03A 3 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,20 906,96
B1.3 HH03A 3 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,19 942,12
B1.3 HH03A 3 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03A 3 20 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 3 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
                       
B1.3 HH03A 4 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 45 13,03 872,75
B1.3 HH03A 4 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 20 12,30 820,40
B1.3 HH03A 4 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 4 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,19 942,12
B1.3 HH03A 4 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03A 4 20 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 4 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03A 5 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 65 12,97 865,40
B1.3 HH03A 5 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 5 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
                       
B1.3 HH03A 6 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 6 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 6 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
                       
B1.3 HH03A 7 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 50 13,11 877,75
B1.3 HH03A 7 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 7 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 90 13,69 926,40
                       
B1.3 HH03A 9 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 9 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
                       
B1.3 HH03A 10 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 55 13,18 882,75
B1.3 HH03A 10 4 66,7 Bắc Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 10 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03A 11 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 11 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
                       
B1.3 HH03A 12 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 12 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
                       
B1.3 HH03A 14 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 85 13,63 912,75
B1.3 HH03A 14 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 14 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 14 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 14 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 14 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
                       
B1.3 HH03A 15 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 15 6 66,7 Bắc Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 15 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 15 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
                       
B1.3 HH03A 16 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 16 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 16 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
B1.3 HH03A 16 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
B1.3 HH03A 16 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 75 13,12 875,40
B1.3 HH03A 16 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 95 13,76 931,40
                       
B1.3 HH03A 17 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 80 13,55 907,75
B1.3 HH03A 17 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 17 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 17 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 17 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 17 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
B1.3 HH03A 17 20 66 Nam Bắc 12 80% 100 13,52 892,00
B1.3 HH03A 17 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 17 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03A 18 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 80 13,55 907,75
B1.3 HH03A 18 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 18 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 18 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 60 12,90 860,40
B1.3 HH03A 18 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 75 13,47 911,40
                       
B1.3 HH03A 19 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 55 13,18 882,75
B1.3 HH03A 19 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 45 12,67 845,40
B1.3 HH03A 19 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 50 12,75 850,40
B1.3 HH03A 19 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
B1.3 HH03A 19 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,26 947,12
B1.3 HH03A 19 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 40 12,60 840,40
B1.3 HH03A 19 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03A 19 20 66 Nam Bắc 12 80% 65 12,98 857,00
B1.3 HH03A 19 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
B1.3 HH03A 19 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
                       
B1.3 HH03A 12A 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 55 13,18 882,75
B1.3 HH03A 12A 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 65 12,97 865,40
B1.3 HH03A 12A 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,19 942,12
B1.3 HH03A 12A 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 60 12,90 860,40
                       
B1.3 HH03A kiot 12 83,06 -- Đông Bắc 30 80% TT    
B1.3 HH03A kiot 22 70,67 -- Nam ô góc 30,9 80% TT    
B1.3 HH03A kiot 26 61,56 -- Nam 30 80% TT    
B1.3 HH03A kiot 30 34,54 -- Nam 30,9 80% TT    
B1.3 HH03A kiot 42 55,57 -- Tây Nam ô góc 30,9 80% TT    
B1.3 HH03A x 16 91,43 Nam ô góc Bắc 12,36 80% TT    

 

Tag:

Các chung cư khác