Chung cư Thanh Hà

Chung cư [B1.3] - HH03C Thanh Hà đang giao dịch ngày 26/01/2018

Vị trí: 
Thanh Hà
Chủ đầu tư: 
Mường Thanh - Cienco 5
Diện tích: 
68
Loại BĐS: Chung cư Thanh Hà
Giá: 
12
triệu
Thông tin thêm về dự án: 

Sàn Hà Thành cập nhật danh sách căn hộ Chung cư [B1.3] - HH03C Thanh Hà đang giao dịch ngày 26/01/2018

 

Hotline: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Ms.Lý 0988.306.624

Add: Sàn Mường Thanh Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội.


Xem thêm:

 

 

 

LÔ ĐẤT TÒA TẦNG PHÒNG DIỆN TÍCH HƯỚNG BC HƯỚNG CỬA GIÁ GỐC TIẾN ĐỘ CHÊNH GIÁ BÁN TỔNG TIỀN
                       
B1.3 HH03C 2 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 2 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 2 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 35 12,88 862,75
B1.3 HH03C 2 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,52 835,40
B1.3 HH03C 2 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 2 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,53 827,00
                       
B1.3 HH03C 3 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 3 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 3 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 3 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 25 12,73 852,75
B1.3 HH03C 3 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 3 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 40 12,61 823,60
B1.3 HH03C 3 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 872,00
                       
B1.3 HH03C 4 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 822,00
B1.3 HH03C 4 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 30 12,45 833,64
B1.3 HH03C 4 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 30 12,81 857,75
B1.3 HH03C 4 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 35 12,54 818,60
B1.3 HH03C 4 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 0,00
B1.3 HH03C 4 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% 80 13,54 916,40
                       
B1.3 HH03C 5 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 5 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 5 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 872,00
                       
B1.3 HH03C 6 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 6 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 6 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 7 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 25 12,37 828,64
B1.3 HH03C 7 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 7 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 55 12,82 855,40
B1.3 HH03C 7 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 8 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 8 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 90 13,36 882,00
                       
B1.3 HH03C 10 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 10 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
                       
B1.3 HH03C 11 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 11 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 12 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
                       
B1.3 HH03C 14 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 14 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 14 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 14 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 14 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% 80 13,54 916,40
                       
B1.3 HH03C 15 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 16 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,61 832,00
B1.3 HH03C 16 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 40 12,60 843,64
B1.3 HH03C 16 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
                       
B1.3 HH03C 17 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 17 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
B1.3 HH03C 17 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 70 13,41 897,75
B1.3 HH03C 17 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 17 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 872,00
                       
B1.3 HH03C 18 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 18 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 18 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 12,97 865,40
                       
B1.3 HH03C 19 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 19 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 19 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 60 13,26 887,75
B1.3 HH03C 19 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 19 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 60 12,92 843,60
B1.3 HH03C 19 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 60 12,91 852,00
B1.3 HH03C 19 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% 50 13,10 886,40
                       
B1.3 HH03C 12A 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12A 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,53 827,00
B1.3 HH03C 12A 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 35 12,52 838,64
B1.3 HH03C 12A 8 46,55 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12a 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C 12A 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 12,98 857,00
B1.3 HH03C kiot 6 38,62   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
B1.3 HH03C kiot 8 40,63   Tây Bắc 30 80% 700 47,23 1.918,90
B1.3 HH03C kiot 12 38,62   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!

 

Tag:

Các chung cư khác