Chung cư HH1 Linh Đàm giá ưu đãi

Danh sách Chung cư HH1B Linh Đàm ngày 27/8/2015

Loại BĐS: Chung cư HH1 Linh Đàm giá ưu đãi
Thông tin thêm về dự án: 

Cập nhật danh sách căn hộ Chung cư HH1B Linh Đàm đang giao dịch mới nhất ngày 27/8/2015. Tiến độ đóng 60% giá trị căn hộ.
 


    Xem thêm: Dự án Chung cư HH1 Linh Đàm
 
Sàn Hà Thành chính thức phân phối căn hộ Chung cư HH1B - Linh Đàm - Mường Thanh - Hà Nội.
 
Hotline 1: Mr.Trung 0909 088 886 -  Mr.Phương 0947 123 488 -Ms.Hảo 0934 426 791
 
Hotline 2: Ms.Vân 0946.95.3333 -  Mr.Tuấn 0938 969 525 - Mr.Hà 0932 33 11 91
 
Add:
 
Tầng 1, Khách sạn Mường Thanh, Linh Đàm, Hà Nội.
 
Để biết thêm thông tin hãy truy cập vào Website sau: http://sanhathanh.com

 

 

Tòa Tầng Phòng Diện tích Hướng Cửa Giá gốc Tiến độ Chênh lệch Giá bán Tổng tiền
HH1B 6 2 76,27 Tây Nam 15,965 40% 150 17,93 1.367,65
HH1B 17 2 76,27 Tây Nam 15,45 40% 140 17,29 1.318,37
HH1B 31 2 76,27 Tây Nam 14,42 40% 160 16,52 1.259,81
HH1B 34 2 76,27 Tây Nam 14,42 40% 190 16,91 1.289,81
HH1B pent 2 42,33 Tây Nam 13,39 40% TT #VALUE! #VALUE!
                   
HH1B pent 4 45,68 Tây Nam 13 40% TT #VALUE! #VALUE!
                   
HH1B 3 6 65,52 Tây Nam 15 40% 170 17,59 1.152,80
HH1B 36 6 65,52 Tây Nam 13,5 40% 165 16,02 1.049,52
                   
HH1B 5 10 67,04 Tây Nam 15,5 40% 210 18,63 1.249,12
HH1B 19 10 67,04 Tây Nam 15 40% 230 18,43 1.235,60
HH1B pent 10 45,68 Tây Nam 13 40% 230 18,04 823,84
                   
HH1B 7 12 76,27 Tây Nam 15,965 40% 290 19,77 1.507,65
HH1B 8 12 76,27 Tây Nam 15,965 40% 270 19,51 1.487,65
HH1B 12A 12 76,27 Tây Nam 15,45 40% 300 19,38 1.478,37
HH1B 15 12 76,27 Tây Nam 15,965 40% 305 19,96 1.522,65
HH1B 19 12 76,27 Tây Nam 15,45 40% 300 19,38 1.478,37
HH1B 28 12 76,27 Tây Nam 14,935 40% 280 18,61 1.419,09
HH1B 32 12 76,27 Tây Nam 14,42 40% 280 18,09 1.379,81
HH1B 34 12 76,27 Tây Nam 14,42 40% 260 17,83 1.359,81
HH1B 37 12 76,27 Tây Nam 13,905 40% 250 17,18 1.310,53
HH1B pent 12 42,33 Tây Nam 13,39 40% 390 22,60 956,80
                   
HH1B 35 14 55,59 Đông Bắc 14 40% 260 18,68 1.038,26
HH1B 39 14 55,59 Đông Bắc 13,5 40% 220 17,46 970,47
HH1B Pent 14 37,21 Đông Bắc 13 40% 175 17,70 658,73
                   
HH1B 10 16 45,48 Đông Bắc 15,5 40% 135 18,47 839,94
HH1B 21 16 45,48 Đông Bắc 14,5 40% 145 17,69 804,46
HH1B 35 16 45,48 Đông Bắc 14 40% 135 16,97 771,72
                   
HH1B 18 20 55,59 Tây Nam 15 40% 275 19,95 1.108,85
HH1B 20 20 55,59 Tây Nam 15 40% 260 19,68 1.093,85
HH1B 31 20 55,59 Tây Nam 14 40% TT #VALUE! #VALUE!
HH1B 34 20 55,59 Tây Nam 14 40% 250 18,50 1.028,26
HH1B 36 20 55,59 Tây Nam 13,5 40% 255 18,09 1.005,47
                   
HH1B 6 22 76,27 Đông Bắc 15,965 40% 310 20,03 1.527,65
HH1B 30 22 76,27 Đông Bắc 14,42 40% 250 17,70 1.349,81
HH1B 37 22 76,27 Đông Bắc 13,905 40% 180 16,27 1.240,53
                   
HH1B 20 24 67,04 Đông Bắc 15 40% 255 18,80 1.260,60
                   
HH1B Pent 30 45,68 Đông Bắc 13 40% 165 16,61 758,84
                   
HH1B 7 32 76,27 Đông Bắc 15,965 40% 185 18,39 1.402,65
HH1B 31 32 76,27 Đông Bắc 14,42 40% 215 17,24 1.314,81
HH1B 35 32 76,27 Đông Bắc 14,42 40% 190 16,91 1.289,81
HH1B Pent 32 42,33 Đông Bắc 13,39 40% 300 20,48 866,80